Absorb là gì? Tổng hợp thông tin về Absorb bạn cần biết

Absorb là gì? Từ điển tiếng Anh luôn là điều khiến nhiều người hoang mang, khó hiểu. Khi tìm hiểu bất cứ từ mới nào chúng ta đều cần hiểu được ý nghĩa của từ, cách sử dụng, từ đồng nghĩa của nó thì mới có thể học được từ mới. Trong bài viết này chúng ta cùng đến với định nghĩa này nhé và tìm hiểu những thông tin xoay quanh từ tiếng Anh này nhé!

Nội Dung Bài Viết

Absorb là gì?

Absorb có nghĩa là hấp thụ. Đây là một động từ được hiểu theo hai ý nghĩa chính:

  1. Hấp thụ hoặc hấp thu (năng lượng hoặc chất lỏng hoặc các chất khác nhau) bằng hành động hoá học hoặc vật lý

Ví dụ: “buildings can be designed to absorb and retain heat” – “các tòa nhà có thể được thiết kế để hấp thu và giữ nhiệt”.

“she absorbed the information in silence” – “cô ấy tiếp thu thông tin trong im lặng”.

“the family firm was absorbed into a larger group” – “công ty gia đình đã trở thành một tập đoàn lớn hơn”.

“arms spending absorbs roughly two percent of the national income” – “chi tiêu vũ khí hấp thụ khoảng hai phần trăm thu nhập quốc dân”.

“deep-pile carpets absorbed all sound of the outside world” – “những tấm thảm trải sàn sâu hấp thụ mọi âm thanh của thế giới bên ngoài”.

  1. Chiếm sự chú ý của (ai đó, cái gì đó) hay quan tâm rất nhiều đến cái gì đó.

Ví dụ: “she sat in an armchair, absorbed in a book” – “cô gái ngồi trên ghế bành, say sưa đọc sách”. 

Absorb là gì?

Absorb là gì?

Absorb đồng nghĩa và trái nghĩa

Các từ Absorb đồng nghĩa và trái nghĩa gồm:

Các từ absorb đồng nghĩa

Các từ absorb trái nghĩa

Cách sử dụng absorb

Khi bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, bạn có thể đã ghi nhớ những từ như: Nghĩa tiếng Anh của từ “absorb” ; Nhưng bây giờ bạn đã hiểu rõ hơn về ngôn ngữ này, có một cách tốt hơn để bạn học nghĩa của từ “hấp thụ” thông qua các ví dụ câu .

Câu không chỉ là một chuỗi từ. Chúng là những suy nghĩ, ý tưởng và câu chuyện. Cũng giống như chữ cái xây dựng từ, từ ngữ xây dựng câu. Câu nói xây dựng ngôn ngữ và tạo nên tính cách cho nó. Không có câu, không có giao tiếp thực sự. Nếu bạn chỉ đọc các từ thì bạn sẽ không thể hiểu được hết nghĩa của từ đó cùng cách sử dụng đúng nhất. 

Tất cả các từ trong tiếng Anh đều được sử dụng để đặt câu. Tất cả các câu đều bao gồm hai phần: chủ ngữ và động từ (phần này còn được gọi là vị ngữ). Chủ ngữ là người hoặc sự vật làm điều gì đó hoặc được mô tả trong câu. Động từ là hành động mà người hoặc vật thực hiện hoặc mô tả về người hoặc vật. Nếu một câu không có chủ ngữ và động từ, nó không phải là một câu hoàn chỉnh (ví dụ: Trong câu “Went to bed”, chúng ta không biết ai đã đi ngủ).

Bốn kiểu cấu trúc câu

Câu đơn giản với “absorb”

Một câu đơn giản với “absorb” chứa chủ ngữ và động từ, đồng thời nó cũng có thể có tân ngữ và bổ ngữ. Tuy nhiên, nó chỉ chứa một mệnh đề độc lập.

Câu ghép với “absorb”

Một câu ghép với “absorb” chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập. Hai mệnh đề độc lập này có thể được kết hợp bằng dấu phẩy và kết hợp phối hợp hoặc bằng dấu chấm phẩy.

Câu phức tạp với “absorb”

Một câu phức với “absorb” chứa ít nhất một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Các mệnh đề phụ thuộc có thể chỉ chủ ngữ (ai, cái nào) trình tự / thời gian (kể từ khi, trong khi), hoặc các yếu tố nhân quả (bởi vì, nếu) của mệnh đề độc lập.

Câu ghép phức hợp với “absorb”

Các kiểu câu cũng có thể được kết hợp với nhau. Một câu ghép phức hợp với “absorb” chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.

30 câu ví dụ đơn giản nhất với absorb

(1) We will not absorb these charges. – Chúng tôi sẽ không tiếp thu các khoản phí này.

(2) Animals absorb foods into their bodies. – Động vật hấp thụ thức ăn vào cơ thể.

(3) Plants use their roots to absorb moisture from the soil. – Thực vật sử dụng rễ của chúng để hút ẩm từ đất.

(4) Plants absorb nutrients from the soil. – Cây hút chất dinh dưỡng từ đất.

(5) His mind was like a sponge, ready to absorb anything. – Tâm trí anh như một miếng bọt biển, sẵn sàng hấp thụ bất cứ thứ gì.

(6) Plants absorb carbon dioxide from the air and moisture from the soil. – Thực vật hấp thụ khí cacbonic từ không khí và hơi ẩm từ đất.

(7) Plants absorb carbon in the form of carbon dioxide. – Thực vật hấp thụ cacbon dưới dạng khí cacbonic.

(8) Trees absorb carbon dioxide and produce oxygen. – Cây xanh hấp thụ khí cacbonic và tạo ra khí ôxi.

(9) A well-designed sports shoe should absorb the impact on the 28 bones in each foot. – Một đôi giày thể thao được thiết kế tốt phải hấp thụ lực tác động lên 28 xương ở mỗi bàn chân.

(10) Steel barriers can bend and absorb the shock. – Các thanh chắn bằng thép có thể uốn cong và hấp thụ chấn động.

(11) The company will absorb all the research costs. – Công ty sẽ chịu mọi chi phí nghiên cứu.

(12) The new proposals would absorb $80 billion of the federal budget. – Các đề xuất mới sẽ thu hút 80 tỷ đô la ngân sách liên bang.

(13) Always cut stems obliquely to enable flowers to absorb more water. – Luôn cắt cành xiên để hoa hút nhiều nước hơn.

(14) Agricultural subsidies absorb about half the EU’s income. – Trợ cấp nông nghiệp hấp thụ khoảng một nửa thu nhập của EU.

(15) It’s a lot of information to absorb all at once. – Có rất nhiều thông tin để hấp thụ tất cả cùng một lúc.

(16) The material can absorb outward-going radiation from the Earth. – Vật liệu có thể hấp thụ bức xạ từ Trái đất ra ngoài.

(17) To follow and absorb a newspaper article is a little bit hard as it requires a high level of mental involvement. – Để theo dõi và tiếp thu một bài báo hơi khó vì nó đòi hỏi sự tham gia của trí óc cao.

(18) From their direct observations [TranslateEN.com ],[TranslateEN.com] children absorb a model of marriage. – Từ những quan sát trực tiếp của họ [TranslateEN.com], [TranslateEN.com] trẻ em tiếp thu mô hình hôn nhân.

(19) Black walls absorb a lot of heat during the day. – Các bức tường đen hấp thụ nhiều nhiệt vào ban ngày.

(20) The company is unable to absorb such huge losses. – Công ty không có khả năng thu được những khoản lỗ lớn như vậy.

(21) Can your brain absorb all this information? – Bộ não của bạn có thể hấp thụ tất cả những thông tin này không?

(22) Her capacity to absorb information is amazing. – Khả năng tiếp thu thông tin của cô ấy thật đáng kinh ngạc.

(23) Plants absorb carbon dioxide. – Thực vật hấp thụ khí cacbonic.

(24) He seems to absorb information through a process of osmosis. – Anh ta dường như hấp thụ thông tin thông qua một quá trình thẩm thấu.

(25) The retailer has to absorb the cost of wastage. – Nhà bán lẻ phải chịu chi phí lãng phí.

(26) The bats have graphite shafts that absorb the vibration. – Các con dơi có trục bằng than chì hấp thụ dao động.

(27) The banks would be forced to absorb large losses. – Các ngân hàng sẽ buộc phải chịu những khoản lỗ lớn.

(28) Plants absorb energy from the sun. – Thực vật hấp thụ năng lượng từ mặt trời.

(29) The company will absorb all the costs. – Công ty sẽ chịu mọi chi phí.

(30) In cold climates, houses need to have walls that will absorb heat. – Ở những nơi có khí hậu lạnh, nhà ở cần phải có tường sẽ hấp thụ nhiệt.

Trên đây là tổng hợp thông tin giải thích định nghĩa absorb là gì cùng những từ đồng nghĩa, trái nghĩa của absorb. Ngoài ra, như đã nói ở trên các bạn nên tham khảo thêm những câu ví dụ về từ absorb trong tiếng Anh để học từ vựng một cách hiệu quả hơn nhé.

Xem thêm: Năng lượng tái tạo là gì? Nguồn năng lượng triển vọng trong tương lai

Thắc mắc -